Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

AS Monaco - Nice 29.03.2025

Vòng 27

Số liệu thống kê AS Monaco vs Nice

2.4 Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không. 0.51
57% Sở hữu bóng 43%
4 Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống. 1
17 Tổng số cú sút 9
6 Những cú sút vào khung thành 4
7 Sút xa khung thành 3
1 Cú sút trong Vùng 0
4 Cú sút bị chặn 2
1 Sút trúng cột 0
43 Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ 14
2 Việt vị 0
14 Đá phạt 17
7 Đá phạt góc 4
17 Fouls 14
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
11/22 (50%) Tranh bóng 14/21 (67%)
21 Phá bóng 31
6 Cắt bóng 8
380/452 (84%) Đường chuyền 260/320 (81%)
85/128 (66%) Đường chuyền ở phần ba cuối 40/67 (60%)
1/11 (9%) Chuyền bóng 7/19 (37%)
3 Cứu thua 4

Đối đầu

Thắng
Trận Hòa
Thắng
2
2
1
Bàn Thắng
8
7
Tất cả các trận đấu

Bảng xếp hạng

Đội T T V Đ + - K
1. Paris Saint-Germain
34 26 6 2 92 35 84
2. Olympique de Marseille
34 20 5 9 74 47 65
3. AS Monaco
34 18 7 9 63 41 61
4. Nice
34 17 9 8 66 41 60
5. Lille OSC
34 17 9 8 52 36 60
6. Lyôn
34 17 6 11 65 46 57
7. Strasbourg
34 16 9 9 56 44 57
8. RC Lens
34 15 7 12 42 39 52
9. Stade Brestois 29
34 15 5 14 52 59 50
10. Toulouse
34 11 9 14 44 43 42
11. Ônix
34 11 9 14 48 51 42
12. Stade Rennais
34 13 2 19 51 50 41
13. Nantes
34 8 12 14 39 52 36
14. Angers SCO
34 10 6 18 32 53 36
15. Le Havre
34 10 4 20 40 71 34
16. Stade de Reims
34 8 9 17 33 47 33
17. AS Saint-Etienne
34 8 6 20 39 77 30
18. Montpellier HSC
34 4 4 26 23 79 16
  Promotion to Champions League
  Promotion to Champions League Qualification
  Promotion to Conference League Qualification
  Relegation Playoffs
  Relegation

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AS Monaco AS Monaco
#
Bàn thắng
  • 14 Biereth M.
    13
  • 18 Minamino T.
    6
  • 17 Ben Seghir
    6
  • 6 Zakaria D.
    6
  • 7 Embolo B.
    6
  • 11 Akliouche M.
    5
  • 5 Kehrer T.
    4
  • 9 Balogun F.
    4
  • 99 Ilenikhena G.
    3
  • 10 Golovin A.
    3
Nice Nice
#
Bàn thắng
  • 29 Guessand E.
    12
  • 24 Laborde G.
    11
  • 10 Diop S.
    6
  • 2 Abdi A.
    5
  • 25 Ali Cho M.
    3
  • 92 Clauss J.
    3
  • 55 Ndayishimiye Y.
    3
  • 6 Rosario P.
    3
  • 27 Bouanani B.
    3
  • 8 Sanson M.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Ligue 1

Trò chuyện

Không có tin nhắn

Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!

Bình luận văn bản

Tổng thể
ASM
NIC

Cuộc thi giữa AS Monaco và đội Nice được tổ chức như một phần củagiải đấuGiải Ligue 1 tại đấu trường Stade Louis Ii
Ngày chơi: 29.03.2025 16:05
Trọng tài của trận đấu là Brisard, Jerome

Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: AS Monaco
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Sebastien Pocognoli
Đội quân:

  • Zakaria, Denis
  • Akliouche, Maghnes
  • Biereth, Mika
  • Camara, Lamine
  • Minamino, Takumi
  • Embolo, Breel
  • Kohn, Philipp
  • Henrique, Caio
  • Mawissa Elebi, Christian
  • Kehrer, Thilo
  • Singo, Wilfried Stephane


Đội: Nice
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Puel, Claude
Đội quân:

  • Boga, Jeremie
  • Bombito, Moise
  • Bulka, Marcin
  • Ali Cho, Mohamed
  • Clauss, Jonathan
  • Dante
  • Abdi, Ali
  • Guessand, Evann
  • Ndayishimiye, Youssouf
  • Rosario, Pablo
  • Santamaria, Baptiste

Theo dõi kết quả các trận đấu giữa AS Monaco - Nice. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải Ligue 1, lịch thi đấu Giải Ligue 1 trên fscore-vn.com